rear lamp
Danh từ: - Đèn hậu: "rear lamp" chỉ một loại đèn (thường có màu đỏ) được gắn ở phía sau của một phương tiện cơ giới (như ô tô, xe máy). Đèn này có chức năng báo hiệu vị trí và hướng đi của xe cho các phương tiện phía sau, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng hoặc khi phanh.
- (Đèn hậu của chiếc xe bị hỏng, vì vậy tài xế phải thay nó.)
- (Luôn kiểm tra đèn hậu của bạn trước khi lái xe vào ban đêm.)
- "Rear lamp assembly": cụm đèn hậu (bao gồm đèn, vỏ và các bộ phận liên quan).
- The rear lamp assembly needs to be replaced after the accident. (Cụm đèn hậu cần được thay thế sau vụ tai nạn.)
- "LED rear lamp": đèn hậu sử dụng công nghệ LED (điốt phát quang).
- Modern cars often use LED rear lamps for better visibility. (Xe hơi hiện đại thường sử dụng đèn hậu LED để tăng khả năng nhìn thấy.)
- Rear light (n): đèn hậu (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "rear lamp").
- The rear light on my motorcycle is very bright. (Đèn hậu trên xe máy của tôi rất sáng.)
- Tail lamp (n): đèn đuôi (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- His tail lamp was out, and he got a warning from the police. (Đèn đuôi của anh ấy bị hỏng, và anh ấy bị cảnh sát nhắc nhở.)
- Rear light: đèn hậu (từ phổ biến nhất).
- Tail light: đèn đuôi (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Back lamp: đèn phía sau (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được hiểu).
Không có cụm động từ trực tiếp với "rear lamp", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Check the rear lamp: kiểm tra đèn hậu. - You should check the rear lamp before every trip. (Bạn nên kiểm tra đèn hậu trước mỗi chuyến đi.) - Replace the rear lamp: thay thế đèn hậu. - He replaced the rear lamp in five minutes. (Anh ấy thay đèn hậu trong năm phút.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rear lamp". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn bảo dưỡng xe.